dung tag

/dəŋ tæg/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với tag (“một sợi lông cừu lủng lẳng, dính đầy phân”).
    Synonym of tag (“a dangling lock of sheep's wool, matted with dung”).
    Từ đồng nghĩa:tag
🎬 Nghe “dung tag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish